Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-048.71 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.07 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-567.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-018.23 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 76B-030.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-263.57 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.92 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.17 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-231.73 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-285.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.48 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-396.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.53 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-518.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.72 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.12 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-267.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |