Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-408.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-012.53 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-089.04 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97B-018.94 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26B-020.82 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 88A-808.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.87 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 89B-027.64 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-031.75 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-293.80 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-023.12 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-023.94 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 75B-030.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77B-039.87 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 81B-031.07 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-830.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-510.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-586.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-637.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |