Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-967.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71B-024.43 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-209.10 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-312.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.41 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-034.32 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-520.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-018.17 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 29K-338.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-392.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-662.17 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97A-099.01 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22D-010.17 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24D-009.70 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-009.53 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-225.90 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.71 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-229.49 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-264.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-265.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |