Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-271.60 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-032.97 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-008.57 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-027.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-020.17 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-799.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-857.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-457.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |