Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-016.42 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-253.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-048.17 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.87 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-691.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-014.64 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-949.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-358.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85D-009.84 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-329.05 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-819.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48B-013.84 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 70A-598.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |