Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-550.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-642.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-852.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-271.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-903.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-217.60 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-220.13 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-220.71 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-008.93 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66A-302.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-336.51 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-339.81 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-342.87 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-008.81 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65B-026.10 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |