Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-125.30 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.17 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-453.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-378.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.42 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-318.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-932.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-497.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-217.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |