Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-285.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-056.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-742.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-400.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-337.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70C-216.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 64C-110.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 79A-575.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67A-280.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-052.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-657.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-297.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-749.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-290.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-550.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-771.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-709.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-323.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-133.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82D-011.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-637.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-241.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51K-859.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-771.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-733.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-452.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-753.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 23A-144.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-168.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |