Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-223.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.03 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-288.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-154.71 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-176.05 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.61 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.45 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.40 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-556.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.13 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-590.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.81 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.03 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-158.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43C-323.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78D-008.52 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86C-214.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81D-015.34 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-414.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-383.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-218.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.76 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72C-265.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |