Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-957.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-452.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-485.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-512.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-465.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-513.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73B-019.05 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 77C-263.74 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-572.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.76 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.62 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-459.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-399.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-034.87 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-783.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.30 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |