Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-266.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-052.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.81 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-240.84 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.74 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.90 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-534.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-133.62 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-026.45 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69C-106.81 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-108.49 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-090.34 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-088.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-323.90 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-076.46 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.76 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.02 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-258.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.49 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14K-037.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-390.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |