Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-728.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-024.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-330.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-433.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-532.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-540.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-350.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.57 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90D-013.12 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-510.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-254.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |