Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-397.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-761.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-007.74 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-535.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-781.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-876.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-036.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |