Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-523.86 - Tây Ninh Xe Con -
29K-175.66 - Hà Nội Xe Tải -
83A-173.66 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-653.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-819.86 - Đà Nẵng Xe Con -
94A-091.66 - Bạc Liêu Xe Con -
17A-424.86 - Thái Bình Xe Con -
30K-894.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-418.86 - Cần Thơ Xe Con -
99A-714.88 - Bắc Ninh Xe Con -
72A-769.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-972.88 - Hà Nội Xe Con -
62C-190.88 - Long An Xe Tải -
15K-197.88 - Hải Phòng Xe Con -
43C-316.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
81A-370.88 - Gia Lai Xe Con -
95A-142.88 - Hậu Giang Xe Con -
51K-951.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-320.88 - Hưng Yên Xe Tải -
47C-355.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-395.66 - Bình Dương Xe Con -
83A-167.88 - Sóc Trăng Xe Con -
30K-847.66 - Hà Nội Xe Con -
94A-103.68 - Bạc Liêu Xe Con -
65A-403.86 - Cần Thơ Xe Con -
38A-602.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
51L-364.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-704.68 - Hải Dương Xe Con -
14C-411.86 - Quảng Ninh Xe Tải -
66A-235.88 - Đồng Tháp Xe Con -