Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-780.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-417.68 - Thái Bình Xe Con -
84C-115.66 - Trà Vinh Xe Tải -
68A-346.66 - Kiên Giang Xe Con -
30K-473.88 - Hà Nội Xe Con -
89A-451.88 - Hưng Yên Xe Con -
49A-604.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-290.86 - Nghệ An Xe Con -
20A-704.86 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-168.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-244.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-173.68 - An Giang Xe Tải -
71A-174.66 - Bến Tre Xe Con -
18A-432.66 - Nam Định Xe Con -
17A-374.66 - Thái Bình Xe Con -
84A-115.68 - Trà Vinh Xe Con -
48A-212.88 - Đắk Nông Xe Con -
66A-260.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-402.66 - Hà Nội Xe Con -
86A-287.68 - Bình Thuận Xe Con -
88C-319.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-110.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-160.88 - Hà Nội Xe Con -
30L-053.68 - Hà Nội Xe Con -
29K-411.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-157.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-715.66 - Bắc Giang Xe Con -
38A-620.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
18A-410.68 - Nam Định Xe Con -
92A-391.66 - Quảng Nam Xe Con -