Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-602.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-507.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-980.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-224.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93A-432.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28A-208.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 24A-245.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 38D-023.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 51L-449.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-397.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-744.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 12C-132.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74A-228.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 19A-554.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-230.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-708.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-504.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-406.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-232.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-734.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-423.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-496.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-134.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-149.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-764.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-230.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-257.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-003.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-247.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-464.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |