Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-748.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-526.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-777.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-862.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-064.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.91 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-472.24 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-477.70 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-492.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-344.03 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-184.91 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.62 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |