Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-272.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-335.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.97 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.94 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-447.24 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-482.64 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-032.41 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-473.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.43 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-180.93 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-547.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-595.48 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-144.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.67 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-321.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-441.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.13 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-330.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-219.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-231.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-148.92 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.80 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.54 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-329.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |