Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86C-209.93 - Bình Thuận Xe Tải -
86C-210.50 - Bình Thuận Xe Tải -
47A-834.81 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.60 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-848.80 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-854.17 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.84 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-863.23 - Đắk Lắk Xe Con -
47B-042.34 - Đắk Lắk Xe Khách -
48A-250.73 - Đắk Nông Xe Con -
49C-388.04 - Lâm Đồng Xe Tải -
61K-577.92 - Bình Dương Xe Con -
61K-598.27 - Bình Dương Xe Con -
61C-626.37 - Bình Dương Xe Tải -
60K-622.52 - Đồng Nai Xe Con -
60K-629.61 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.91 - Đồng Nai Xe Con -
60K-646.10 - Đồng Nai Xe Con -
60K-646.92 - Đồng Nai Xe Con -
60K-664.42 - Đồng Nai Xe Con -
60K-680.40 - Đồng Nai Xe Con -
60K-685.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-688.62 - Đồng Nai Xe Con -
51N-021.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-029.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-052.70 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-091.46 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-114.37 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-142.07 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-904.42 - Hồ Chí Minh Xe Con -