Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-390.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-397.91 - Hà Nội Xe Tải -
29K-401.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-403.45 - Hà Nội Xe Tải -
29K-426.81 - Hà Nội Xe Tải -
29K-446.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-470.03 - Hà Nội Xe Tải -
29B-659.70 - Hà Nội Xe Khách -
23D-008.12 - Hà Giang Xe tải van -
97D-007.97 - Bắc Kạn Xe tải van -
25B-011.21 - Lai Châu Xe Khách -
26C-164.12 - Sơn La Xe Tải -
21A-231.87 - Yên Bái Xe Con -
20C-318.76 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-140.32 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-022.13 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-468.97 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-382.17 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-384.62 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-265.12 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-269.72 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-276.07 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.70 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-821.84 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-321.50 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99C-337.75 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-340.84 - Bắc Ninh Xe Tải -
89B-028.32 - Hưng Yên Xe Khách -
17B-032.73 - Thái Bình Xe Khách -