Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-290.43 - Hà Nam Xe Con -
90C-156.50 - Hà Nam Xe Tải -
90B-013.42 - Hà Nam Xe Khách -
18C-176.84 - Nam Định Xe Tải -
18C-180.82 - Nam Định Xe Tải -
18C-181.49 - Nam Định Xe Tải -
35C-180.72 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-233.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-577.10 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-570.42 - Nghệ An Xe Tải -
37C-591.37 - Nghệ An Xe Tải -
73B-018.48 - Quảng Bình Xe Khách -
43B-066.76 - Đà Nẵng Xe Khách -
92B-042.17 - Quảng Nam Xe Khách -
78B-020.51 - Phú Yên Xe Khách -
81B-031.42 - Gia Lai Xe Khách -
81D-014.93 - Gia Lai Xe tải van -
47A-835.50 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-860.80 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.90 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-253.80 - Đắk Nông Xe Con -
49C-385.75 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-386.82 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-389.71 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-392.53 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-394.53 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-396.82 - Lâm Đồng Xe Tải -
61B-046.73 - Bình Dương Xe Khách -
61D-026.24 - Bình Dương Xe tải van -
60K-621.75 - Đồng Nai Xe Con -