Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-631.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.52 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-079.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-913.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-193.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-218.24 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-134.04 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64B-018.91 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-313.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83B-023.13 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-086.13 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-061.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-145.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-160.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |