Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-713.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25C-049.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 83A-173.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 88A-693.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-745.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-467.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-367.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 43C-316.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30K-751.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-807.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-418.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-423.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-103.68 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-573.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-167.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-404.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-645.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-410.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-411.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-740.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-496.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47C-318.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-409.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-091.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-104.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-222.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-469.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-917.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-403.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-782.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |