Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-315.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79A-531.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 94A-105.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-803.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-692.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-338.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-712.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-773.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-194.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-264.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-402.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-733.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-432.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-521.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92C-232.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 61K-365.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43A-827.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-669.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63A-254.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 38A-537.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84A-149.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-560.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-524.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-367.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 92A-396.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-138.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-818.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-640.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 38A-571.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-084.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |