Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67C-173.68 - An Giang Xe Tải -
47A-705.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-940.66 - Hà Nội Xe Con -
30L-057.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-184.66 - Bến Tre Xe Con -
72A-878.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
88A-651.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
21B-013.86 - Yên Bái Xe Khách -
18C-148.88 - Nam Định Xe Tải -
48A-210.86 - Đắk Nông Xe Con -
62A-393.66 - Long An Xe Con -
66A-251.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-817.68 - Hà Nội Xe Con -
81A-360.66 - Gia Lai Xe Con -
70A-477.68 - Tây Ninh Xe Con -
92A-383.86 - Quảng Nam Xe Con -
29K-128.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-082.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-337.68 - Kiên Giang Xe Con -
60K-490.86 - Đồng Nai Xe Con -
17A-423.66 - Thái Bình Xe Con -
37K-210.88 - Nghệ An Xe Con -
72C-276.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
88A-650.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-754.86 - Hải Dương Xe Con -
14A-841.86 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-206.86 - Đắk Nông Xe Con -
30K-873.66 - Hà Nội Xe Con -
86A-261.88 - Bình Thuận Xe Con -
30K-671.68 - Hà Nội Xe Con -