Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94C-073.68 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 99A-743.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-762.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 24C-143.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19A-537.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-947.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-765.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-535.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-402.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-489.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-251.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-329.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-426.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-385.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 12A-220.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 73A-314.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-004.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-292.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94A-090.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 37K-277.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-370.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-243.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-320.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-894.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-178.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 73A-317.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 17C-206.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-298.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-609.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |