Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-904.57 - Bắc Giang Xe Con -
19A-744.93 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.17 - Phú Thọ Xe Con -
19B-028.32 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-829.48 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-856.48 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-032.51 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-942.70 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.78 - Hải Dương Xe Con -
89A-565.64 - Hưng Yên Xe Con -
17A-493.23 - Thái Bình Xe Con -
17A-498.93 - Thái Bình Xe Con -
17A-499.31 - Thái Bình Xe Con -
17A-506.51 - Thái Bình Xe Con -
18A-498.37 - Nam Định Xe Con -
18A-508.32 - Nam Định Xe Con -
35A-483.61 - Ninh Bình Xe Con -
36K-231.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.41 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-497.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.13 - Nghệ An Xe Con -