Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-560.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-686.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-370.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-284.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-159.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-435.46 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-440.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-442.48 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-582.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-591.43 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-159.76 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-024.30 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-465.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.34 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-833.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-757.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-529.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.31 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |