Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-076.92 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21D-009.24 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12D-010.43 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-031.71 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-863.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-310.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-021.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-023.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-023.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-862.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.97 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-936.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-692.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |