Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73D-010.90 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-014.51 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-958.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-014.32 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 85D-006.51 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.47 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-016.82 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-410.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-199.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-199.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-213.57 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-562.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-758.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.14 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-843.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-073.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |