Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-277.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-866.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.01 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.34 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-351.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-217.87 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-181.01 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.84 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.73 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-550.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.17 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-571.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.94 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-194.64 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |