Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-196.48 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-259.73 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.70 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.84 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-179.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-365.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-228.54 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.27 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.94 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-330.14 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-294.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.43 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-400.42 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-510.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61B-047.01 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-767.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-069.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-026.34 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 68C-181.67 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-184.03 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.13 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.10 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-139.52 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-083.90 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.84 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.12 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |