Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-028.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 47A-602.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-300.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 17A-404.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15C-429.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 11A-114.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-203.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 77C-264.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 28C-097.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 78A-178.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-974.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95C-077.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 99A-671.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-362.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 65C-210.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 85A-121.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-167.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-727.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 67A-297.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-714.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-294.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30K-607.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-635.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-311.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-215.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-237.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21C-092.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 60C-670.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-280.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-216.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |