Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-162.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-284.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-247.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 99A-713.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-485.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 90A-251.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 88C-261.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 14D-030.86 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 30L-059.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-142.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-730.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-692.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81D-015.88 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 28A-206.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 21A-180.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79C-213.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 43A-833.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 24A-254.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 63C-204.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-267.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 74C-143.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34A-761.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-652.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-048.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-722.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-148.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23B-012.88 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 73A-303.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-540.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |