Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-317.53 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.46 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-268.82 - Lạng Sơn Xe Con -
12A-272.75 - Lạng Sơn Xe Con -
12B-019.32 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-017.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.87 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-460.10 - Quảng Ninh Xe Tải -
98B-045.12 - Bắc Giang Xe Khách -
98B-047.02 - Bắc Giang Xe Khách -
88B-025.07 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
34A-920.73 - Hải Dương Xe Con -
34A-960.03 - Hải Dương Xe Con -
34A-975.47 - Hải Dương Xe Con -
17A-492.41 - Thái Bình Xe Con -
17A-498.90 - Thái Bình Xe Con -
17A-503.97 - Thái Bình Xe Con -
17B-031.62 - Thái Bình Xe Khách -
18A-504.72 - Nam Định Xe Con -
35A-474.04 - Ninh Bình Xe Con -
35A-476.94 - Ninh Bình Xe Con -
35B-025.24 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-239.91 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.81 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-048.73 - Thanh Hóa Xe Khách -
36B-050.03 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-491.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.03 - Nghệ An Xe Con -