Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-565.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-372.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-148.04 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-444.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.03 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.61 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79A-588.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81B-031.82 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48B-017.02 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-766.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-524.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60B-079.87 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51M-240.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-473.01 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-478.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.91 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.31 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.14 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-017.64 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67B-034.05 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-365.14 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.64 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-035.57 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-528.46 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-529.57 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |