Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-996.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-020.75 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-733.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.14 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-799.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34D-038.53 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-436.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-023.14 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-014.42 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-016.20 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-502.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-470.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.32 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-232.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-482.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |