Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-533.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-568.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-369.49 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-401.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-971.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.04 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.87 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-330.74 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-013.02 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 76D-014.53 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 85A-149.76 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-007.82 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-826.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-845.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-759.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-015.23 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-513.82 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.01 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-584.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-014.73 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-633.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-699.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |