Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-024.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62D-015.50 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-335.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-148.52 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-210.47 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-318.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67D-012.27 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83A-198.82 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83D-009.21 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-405.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-346.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-382.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.61 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-626.87 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-627.57 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-629.84 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-137.94 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-138.50 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-281.24 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.60 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-019.47 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-009.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21D-009.73 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-873.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |