Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-885.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-015.91 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.21 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-054.82 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-030.54 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-022.17 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19B-031.52 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-314.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-044.21 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.57 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-485.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.82 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-030.90 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.80 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-012.47 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-304.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.37 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-707.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 76D-015.24 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |