Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-261.64 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.53 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.74 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-461.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.71 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-397.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.97 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48D-009.05 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-508.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-511.71 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-512.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.94 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-007.97 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.82 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-608.94 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.81 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |