Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-776.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-871.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-279.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-056.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-332.76 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-033.13 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63B-036.75 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-221.53 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-005.94 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64B-020.40 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-188.54 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-344.90 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.76 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.51 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.60 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.23 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.51 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65B-026.71 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94C-085.51 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-006.17 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-341.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-360.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |