Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-379.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-399.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-114.31 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-077.12 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.43 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28D-013.82 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.51 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-861.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-861.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-879.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.48 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-384.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.71 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.01 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34C-433.40 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.52 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89C-345.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-492.54 | - | Thái Bình | Xe Con | - |