Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-498.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-416.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75C-144.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-421.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-297.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 47A-614.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-065.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-664.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-651.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-618.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-321.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14B-048.88 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 51K-970.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-213.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-394.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-442.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |