Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49C-334.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-374.88 - Nghệ An Xe Con -
20A-710.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-498.68 - Tây Ninh Xe Con -
60K-428.68 - Đồng Nai Xe Con -
75A-400.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
72A-759.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-443.68 - Bình Phước Xe Con -
98C-388.86 - Bắc Giang Xe Tải -
30K-781.88 - Hà Nội Xe Con -
94A-097.88 - Bạc Liêu Xe Con -
38A-539.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
62C-192.66 - Long An Xe Tải -
92C-225.88 - Quảng Nam Xe Tải -
66A-232.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-494.68 - Hà Nội Xe Con -