Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-541.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-370.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-257.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-540.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-390.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-207.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-486.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-357.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-709.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-602.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-175.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-127.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 38A-600.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88C-319.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-163.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-790.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |