Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-508.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-159.41 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-182.71 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-240.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.80 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.40 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74D-014.24 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-401.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-011.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 78D-008.51 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-008.73 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-397.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-397.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-398.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.81 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.45 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70A-585.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |