Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-609.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-757.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-095.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-218.48 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-329.40 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-335.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-339.81 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-013.71 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71C-135.01 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-148.04 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-152.61 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66C-185.75 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.50 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.78 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68D-010.87 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95D-024.04 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69C-107.47 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |