Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-052.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.91 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-274.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-282.54 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.31 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-085.92 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-235.48 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-242.80 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-010.71 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-894.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-006.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.84 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-715.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.05 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-935.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.57 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-536.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |