Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-889.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-901.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.48 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-271.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-799.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-852.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-854.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-943.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.91 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-432.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.43 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |