Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-539.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-158.41 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-504.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.52 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.13 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-179.70 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-506.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-708.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-149.61 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-962.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-363.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-576.45 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-328.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |