Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-008.49 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-468.90 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.43 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-289.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-763.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-535.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-538.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-874.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-137.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.37 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.31 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-134.20 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67A-329.93 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.52 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95C-093.40 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |