Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-394.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.17 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-807.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-026.42 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-435.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.87 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-041.82 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15C-482.75 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.34 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17C-223.53 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-293.03 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.91 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35B-025.73 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36B-047.78 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-581.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.51 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-246.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-158.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-066.94 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76C-178.90 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-015.93 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-038.01 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.31 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85B-014.32 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.94 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-294.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |