Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-298.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.57 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-819.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.32 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.92 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48D-007.94 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-388.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-205.31 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-641.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-045.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-045.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-280.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-226.71 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64A-209.60 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67B-031.74 | - | An Giang | Xe Khách | - |