Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-027.97 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83C-136.14 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94C-085.72 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-016.93 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.14 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-018.41 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69D-007.24 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-055.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-100.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-170.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-260.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-632.24 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-087.40 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22D-013.49 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 25C-061.34 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-163.57 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-259.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-860.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.21 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-038.87 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-033.41 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-897.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-861.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |