Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-340.73 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-951.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-443.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-346.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-492.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.24 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35C-185.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-251.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-572.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-688.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |