Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-192.64 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-194.37 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.51 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.67 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-181.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-014.02 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-358.13 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.21 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.32 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-215.10 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93B-022.37 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-591.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.48 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-519.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-525.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-671.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |